躋堂 tễ đường Hán Việt: tễ đường Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 堂 (đường)Hán Việttễ đườngCấu tạo跻 + 堂 · tễ + đường nghĩa thành phần: tễ + đường Từ liên quan Gần nghĩa堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区