躥履 cuān lǚ Pinyin: cuān lǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹健步。 Cấu tạo: 蹿 + 履 (lí)Pinyincuān lǚCấu tạo蹿 + 履 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹健步。 Từ liên quan Gần nghĩa履任 · 履历 · 履带 · 履新 · 履歷 · 履约 · 履职 · 履行