身份权

shēn fèn quánthân phân quyền

Hán Việt: thân phân quyền · Pinyin: shēn fèn quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

人身权的一种,公民基于特定身份依法享有的权利,如监护权、荣誉权、署名权、抚养权等。

Cấu tạo: 身 (thân) + 份 (phân) + 權 (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人身权的一种,公民基于特定身份依法享有的权利,如监护权、荣誉权、署名权、抚养权等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

身份卡 · 身份证 · 身份 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明 · 身份证号码 · 身份识别卡