身分/份

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 分 (phân) + / + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân phận
  • Biên soạn 身分/份 hēnfen* n. 1. identity; status; capacity

Eng

  • Cihui 身分/份 hēnfen* n. 1. identity; status; capacity; Tā shì ge ∼bùmíng de rén. He's an unknown. 2. dignity

Từ liên quan

Gần nghĩa

身分不明的 · 身分证 · 身分证号码 · 身分/份儿 · 身分/份证 · 身分/份不明 · 身分不明 · 身分偷窃