身居領先者行列

shēn jū lǐng xiān zhě xíng liè thân cư lĩnh tiên giả hành liệt

Hán Việt: thân cư lĩnh tiên giả hành liệt · Pinyin: shēn jū lǐng xiān zhě xíng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cư) + (lĩnh) + (tiên) + (giả) + (hành) + (liệt)