身患感冒的司機
thân hoạn cảm mạo đích ti ki
Hán Việt: thân hoạn cảm mạo đích ti ki · Pinyin: shēn huàn gǎn mào de sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 患 (hoạn) + 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 的 (đích) + 司 (ti) + 機 (ki)
Hán Việt: thân hoạn cảm mạo đích ti ki · Pinyin: shēn huàn gǎn mào de sī jī
Cấu tạo: 身 (thân) + 患 (hoạn) + 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 的 (đích) + 司 (ti) + 機 (ki)