身正不怕影兒斜
thân chánh bất phạ ảnh nhi tà
Hán Việt: thân chánh bất phạ ảnh nhi tà · Pinyin: shēn zhèng bù pà yǐng ér xié
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 影 (ảnh) + 兒 (nhi) + 斜 (tà)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"身正不怕影儿歪"。
Eng
- Cihui 身正不怕影兒斜 hēn zhèng bù pà yǐngr xié f.e.||►See shēnzhèng bùpà yǐngzixié