身正不怕影兒歪

shēn zhèng bù pà yǐng ér wāi thân chánh bất phạ ảnh nhi oai

Hán Việt: thân chánh bất phạ ảnh nhi oai · Pinyin: shēn zhèng bù pà yǐng ér wāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (chánh) + (bất) + (phạ) + (ảnh) + (nhi) + (oai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓只要行为端正,不怕别人有不良的看法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓只要行为端正,不怕别人有不良的看法。