身正不怕影兒斜

shēn zhèng bù pà yǐng ér xié thân chánh bất phạ ảnh nhi tà

Hán Việt: thân chánh bất phạ ảnh nhi tà · Pinyin: shēn zhèng bù pà yǐng ér xié

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (chánh) + (bất) + (phạ) + (ảnh) + (nhi) + (tà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身正不怕影兒斜 hēn zhèng bù pà yǐngr xié f.e.||►See shēnzhèng bùpà yǐngzixié