躭乐

dān lèđam nhạc

Hán Việt: đam nhạc · Pinyin: dān lè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹逸乐。 2.极其爱好。

Cấu tạo: 躭 (đam) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逸乐。 2.极其爱好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人