躭味 dān wèi·đam vị Hán Việt: đam vị · Pinyin: dān wèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓沉浸其间,深加玩味。 Cấu tạo: 躭 (đam) + 味 (vị)Pinyindān wèiHán Việtđam vịCấu tạo躭 + 味 · đam + vị nghĩa thành phần: đam + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓沉浸其间,深加玩味。 Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋