躲過初一,躲不過十五

duǒ guò chū yī,duǒ bù guò shí wǔ

Pinyin: duǒ guò chū yī,duǒ bù guò shí wǔ

Tổng quan

xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五

Cấu tạo: (đóa) + (quá) + (sơ) + (nhất) + + (đóa) + (bất) + (quá) + (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五

Eng

  • CC-CEDICT see 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五[duo3 de5 guo4 chu1 yi1 , duo3 bu4 guo4 shi2 wu3]
  • Cihui see 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五