軟弱容易哭的人
nhuyễn nhược dung dịch khốc đích nhân
Hán Việt: nhuyễn nhược dung dịch khốc đích nhân · Pinyin: ruǎn ruò róng yì kū de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 弱 (nhược) + 容 (dung) + 易 (dịch) + 哭 (khốc) + 的 (đích) + 人 (nhân)