軸前的保護裝置

zhóu qián de bǎo hù zhuāng zhì trục tiền đích bảo hộ trang trí

Hán Việt: trục tiền đích bảo hộ trang trí · Pinyin: zhóu qián de bǎo hù zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (tiền) + (đích) + (bảo) + (hộ) + (trang) + (trí)