軹里 chỉ lí Hán Việt: chỉ lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即轵深井里。 2.借指聂政。 Cấu tạo: 轵 (chỉ) + 里 (lí)Hán Việtchỉ líCấu tạo轵 + 里 · chỉ + lí nghĩa thành phần: chỉ + lí Từ liên quan Gần nghĩa里𮫭 · 里人 · 里仁 · 里加 · 里外 · 里头 · 里子 · 里尔