較輕的印刷壓力
giác khinh đích ấn xoát áp lực
Hán Việt: giác khinh đích ấn xoát áp lực · Pinyin: jiào qīng de yìn shuà yā lì
Tổng quan
Cấu tạo: 較 (giác) + 輕 (khinh) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 壓 (áp) + 力 (lực)
Hán Việt: giác khinh đích ấn xoát áp lực · Pinyin: jiào qīng de yìn shuà yā lì
Cấu tạo: 較 (giác) + 輕 (khinh) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 壓 (áp) + 力 (lực)