輈輈 zhōu zhōu·chu chu Hán Việt: chu chu · Pinyin: zhōu zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的兽名。 Cấu tạo: 辀 (chu) + 辀 (chu)Pinyinzhōu zhōuHán Việtchu chuCấu tạo辀 + 辀 · chu + chu nghĩa thành phần: chu + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。 Từ liên quan Gần nghĩa輈下 · 輈人 · 輈張 · 輈服 · 輈积 · 輈輟 · 輈轉 · 輈轩