輈轉 zhōu zhuǎn·chu chuyển Hán Việt: chu chuyển · Pinyin: zhōu zhuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周流,周游。谓四出游说。 Cấu tạo: 輈 (chu) + 轉 (chuyển)Pinyinzhōu zhuǎnHán Việtchu chuyểnCấu tạo輈 + 轉 · chu + chuyển nghĩa thành phần: chu + chuyển Từ liên quan Gần nghĩa轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干 · 轉年