輣車 péng chē Pinyin: péng chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代有望楼的战车。 Cấu tạo: 輣 + 車 (xa)Pinyinpéng chēTừ loạidanhCấu tạo輣 + 車 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe chiến đấu Từ liên quan Gần nghĩa車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場 · 車塵