輥輾 Tổng quan Cấu tạo: 辊 + 辗 (triển)Cấu tạo辊 + 辗 Từ liên quan Gần nghĩa輥子 · 輥毬 · 輾轉 · 辊子 · 辗轧 · 辗转 · 辗过 · 輾1.