辗轧 zhǎn yà·triển yết Hán Việt: triển yết · Pinyin: zhǎn yà Tổng quan cán qua Cấu tạo: 輾 (triển) + 軋 (yết)Pinyinzhǎn yàHán Việttriển yếtTừ loạitínhCấu tạo輾 + 軋 · triển + yết nghĩa thành phần: triển + yết Nghĩa ViệtCihui chạy quaTần suất từ cán qua , chạy quaEngCihui variant of 碾軋; 碾轧Tần suất từ variant of 碾軋, 碾轧[nian3 ya4] Từ liên quan Gần nghĩa辗轧声 · 辗轧的 · 軋忽 · 軋軋 · 輾轉 · 轧制 · 轧场 · 轧布