輸墨輸水混合裝置
thâu mặc thâu thủy hỗn hợp trang trí
Hán Việt: thâu mặc thâu thủy hỗn hợp trang trí · Pinyin: shū mò shū shuǐ hùn hé zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 墨 (mặc) + 輸 (thâu) + 水 (thủy) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 裝 (trang) + 置 (trí)