輻射強度

fú shè qiáng dùphúc xạ cường độ

Hán Việt: phúc xạ cường độ · Pinyin: fú shè qiáng dù

Tổng quan

cường độ bức xạ

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 強 (cường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường độ bức xạ

Eng

  • Cihui radiation intensity

Từ liên quan

Gần nghĩa

輻射偵察 · 輻射分解 · 輻射劑量 · 輻射對稱 · 辐射幼虫 · 辐射度的 · 輻射散射 · 辐射果的