輾移

niǎn yítriển di

Hán Việt: triển di · Pinyin: niǎn yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.改变。

Cấu tạo: 輾 (triển) + 移 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移交 · 移位 · 移住 · 移借 · 移入 · 移到 · 移動 · 移去