轂端 gǔ duān·cốc đoan Hán Việt: cốc đoan · Pinyin: gǔ duān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.车毂的顶端。 Cấu tạo: 轂 (cốc) + 端 (đoan)Pinyingǔ duānHán Việtcốc đoanCấu tạo轂 + 端 · cốc + đoan nghĩa thành phần: cốc + đoan Từ liên quan Gần nghĩa轂蓋 · 毂类 · 轂轆 · 端一 · 端上 · 端丽 · 端五 · 端倪