轉龕

chuyển kham

Hán Việt: chuyển kham

Tổng quan

(儀式)禪家送亡之中路於出門首轉龕向裏,為奠茶湯之佛事也。見象器箋十四。☸

Cấu tạo: 转 (chuyển) + 龛 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)禪家送亡之中路於出門首轉龕向裏,為奠茶湯之佛事也。見象器箋十四。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干 · 轉年