轢芻 lì chú·lịch sô Hán Việt: lịch sô · Pinyin: lì chú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.踩踏草料。比喻欺凌百姓。 Cấu tạo: 轢 (lịch) + 芻 (sô)Pinyinlì chúHán Việtlịch sôCấu tạo轢 + 芻 · lịch + sô nghĩa thành phần: lịch + sô Từ liên quan Gần nghĩa芻秣 · 芻糧 · 芻蕘 · 芻議 · 芻豢 · 芻摩 · 芻牧 · 芻狗