车前宁

xa tiền ninh

Hán Việt: xa tiền ninh

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 前 (tiền) + 寧 (ninh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

车前草 · 車前 · 车前 · 前宁人 · 前寧人 · 車前子 · 车前子 · 车前灯