车前子

xa tiền tử

Hán Việt: xa tiền tử

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 前 (tiền) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 車前子 hēqiánzǐ n. seed of Asiatic plantain

Eng

  • Cihui 車前子 hēqiánzǐ n. seed of Asiatic plantain

Từ liên quan

Gần nghĩa

车前草 · 車前 · 车前 · 車前子 · 车前宁 · 车前灯 · 车前甙 · 車前八騶