车轮式审讯

xa luân thức thẩm tấn

Hán Việt: xa luân thức thẩm tấn

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 式 (thức) + 審 (thẩm) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẩm vấn khắc nghiệt
  • Biên soạn 車輪式審訊 hēlúnshì shěnxùn n. grueling trial

Eng

  • Cihui 車輪式審訊 hēlúnshì shěnxùn n. grueling trial

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮制造人 · 车轮状的 · 审讯方法 · 车轮布置 · 车轮的中心部 · 车轮虫属 · 车轮辐条 · 车轮压出的凹槽