车辆编组作业

chē liàng biān zǔ zuò yèxa lượng biên tổ tác nghiệp

Hán Việt: xa lượng biên tổ tác nghiệp · Pinyin: chē liàng biān zǔ zuò yè

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 編 (biên) + 組 (tổ) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công việc sắp xếp xe

Đức

  • Handedict Rangierarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业准备系统 · 车辆制造技术 · 车辆识别代号 · 车辆识别号码 · 作业卡片变换器 · 作业卡片阅读器 · 作业成本法 · 作业控制块