车辆识别号码

chē liàng shí bié hào mǎxa lượng thức biệt hào mã

Hán Việt: xa lượng thức biệt hào mã · Pinyin: chē liàng shí bié hào mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 號 (hào) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số nhận dạng xe

Đức

  • Handedict Fahrzeug-Identifizierungsnummer, Fahrgestellnummer (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

号码可携服务 · 车辆制造技术 · 车辆编组作业 · 车辆识别代号 · 号码拨错了 · 号码簿服务 · 车辆动力学 · 车辆变速箱