轧棉

yà miányết miên

Hán Việt: yết miên · Pinyin: yà mián

Tổng quan

tách hạt bông (tách hạt khỏi sợi)

Cấu tạo: 軋 (yết) + 棉 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách bông
  • Google Alex v6 tách hạt bông
  • Biên soạn gin cotton ◆n. cotton ginning

Eng

  • Cihui to gin cotton (separate seeds from fiber)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轧棉机 · 棉兰 · 棉农 · 棉凫 · 棉套 · 棉密 · 棉布 · 棉帽