轨域

guǐ yùquỹ vực

Hán Việt: quỹ vực · Pinyin: guǐ yù

Tổng quan

(Đài Loan) (cơ học lượng tử) obitan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 obitan
  • Google Alex v6 quỹ đạo

Eng

  • Cihui (Tw) (quantum mechanics) orbital

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 軌儀