Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 動 (động) + 開 (khai) + 關 (quan)
- Hán Việt
- chuyển động khai quan
- Cấu tạo
- 轉 + 動 + 開 + 關 · chuyển + động + khai + quan
nghĩa thành phần: chuyển + động + khai + quan
Từ liên quan
Gần nghĩa
开关装置 · 开关设备 · 转动惯量 · 转动曲柄 · 转动件 · 转动体 · 转动的 · 转动轴