转变加速素

chuyển biến gia tốc tố

Hán Việt: chuyển biến gia tốc tố

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转变方向的 · 轉變無常 · 轉變秘密 · 转变立场 · 转变角度 · 转变过程 · 转变了的意义 · 转变宗教信仰