轉變無常 chuyển biến vô thường Hán Việt: chuyển biến vô thường Tổng quan (術語)見七種無常條。☸ Cấu tạo: 转 (chuyển) + 变 (biến) + 无 (vô) + 常 (thường)Hán Việtchuyển biến vô thườngCấu tạo转 + 变 + 无 + 常 · chuyển + biến + vô + thường nghĩa thành phần: chuyển + biến + vô + thường Nghĩa ViệtCihui (術語)見七種無常條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無常依經 · 無常殺鬼 · 無常觀門 · 無常迅速 · 轉變秘密 · 转变立场 · 转变角度 · 转变过程