转变方向的

chuyển biến phương hướng đích

Hán Việt: chuyển biến phương hướng đích

Tổng quan

theo đạo Cơ đốc phúc âm

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi hướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉變無常 · 轉變秘密 · 转变立场 · 转变角度 · 转变过程 · 转变加速素 · 转变了的意义 · 转变宗教信仰