转换期

zhuǎn huàn qīchuyển hoán kì

Hán Việt: chuyển hoán kì · Pinyin: zhuǎn huàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn chuyển đổi
  • Biên soạn 轉換期 huǎnhuànqī n. transition period

Eng

  • Cihui 轉換期 huǎnhuànqī n. transition period

Đức

  • Handedict Umstellungszeitraum

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换器 · 转换 · 转换字符 · 转换断层 · 转换到 · 转换句 · 转换的 · 转换键