软冻 ruǎn dòng·nhuyễn đống Hán Việt: nhuyễn đống · Pinyin: ruǎn dòng Tổng quan món sữa trứng Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 凍 (đống)Pinyinruǎn dòngHán Việtnhuyễn đốngTừ loạidanhCấu tạo軟 + 凍 · nhuyễn + đống nghĩa thành phần: nhuyễn + đống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kem trứngGoogle Alex v6 sữa trứngĐứcHandedict Eiercreme, Eierkrem (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土