软骨瘤

nhuyễn cốt lựu

Hán Việt: nhuyễn cốt lựu

Tổng quan

(y học) bướu sụn

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 U sụn
  • Tần suất từ (y học) bướu sụn

Từ liên quan

Gần nghĩa

软骨头 · 软骨病 · 软骨的 · 软骨膜 · 软骨颅 · 软骨鱼 · 软骨 · 软骨细胞