软骨鱼类

ruǎn gǔ yú lèinhuyễn cốt ngư loại

Hán Việt: nhuyễn cốt ngư loại · Pinyin: ruǎn gǔ yú lèi

Tổng quan

các loài cá sụn

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 魚 (ngư) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối)
  • Tần suất từ các loài cá sụn , Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối)

Eng

  • JMdict cartilaginous fishes
  • JMdict chondrichthyans
  • Cihui cartilaginous fishes; Chondrichthyes (taxonomic class including sharks and rays)
  • Tần suất từ cartilaginous fishes; Chondrichthyes (taxonomic class including sharks and rays)

Đức

  • Handedict Knorpelfische (S, Zool)

ja

  • JMdict 軟骨魚類(なんこつぎょるい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软骨细胞 · 软骨膜的 · 软骨质的 · 鱼类学者 · 软骨头 · 软骨病 · 软骨瘤 · 软骨的