轶尘

yì chéndật trần

Hán Việt: dật trần · Pinyin: yì chén

Tổng quan

biến thể của 逸塵

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超尘出俗。

Cấu tạo: 軼 (dật) + 塵 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 逸尘

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超尘出俗。

Eng

  • Cihui variant of 逸塵; 逸尘

Từ liên quan

Gần nghĩa

塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢