轶群絶类

yì qún jué lèidật quần tuyệt loại

Hán Việt: dật quần tuyệt loại · Pinyin: yì qún jué lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超过众人和同辈。

Cấu tạo: 轶 (dật) + 群 (quần) + 绝 (tuyệt) + 类 (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超过众人和同辈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

轶群绝类 · 轶群绝伦 · 绝类离群 · 绝类离伦 · 絶类离伦 · 絶类离群