輕型目錄訪問協議

qīng xíng mù lù fǎng wèn xié yì khinh hình mục lục phóng vấn hiệp nghị

Hán Việt: khinh hình mục lục phóng vấn hiệp nghị · Pinyin: qīng xíng mù lù fǎng wèn xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hình) + (mục) + (lục) + (phóng) + (vấn) + (hiệp) + (nghị)