辀葛

zhōu géchu cát

Hán Việt: chu cát · Pinyin: zhōu gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"辀辮"。

Cấu tạo: 輈 (chu) + 葛 (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"辀辮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

葛优 · 葛巾 · 葛布 · 葛摩 · 葛根 · 葛洪 · 葛粉 · 葛藟