葛根

gé gēncát căn

Hán Việt: cát căn · Pinyin: gé gēn

Tổng quan

rễ sắn

Cấu tạo: 葛 (cát) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ sắn dây (Pueraria lobata), dùng trong y học Trung Quốc
  • Biên soạn root of the kudzu vine M:ge/¹tiáo

Eng

  • JMdict kudzu root
  • Cihui tuber of the kudzu vine (Pueraria lobata), used in Chinese medicine

Đức

  • Handedict Kudzu (lat: Pueraria montana) (S, Bot)

ja

  • JMdict 葛根(かっこん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器