辊环 gǔn huán Pinyin: gǔn huán Tổng quan Cấu tạo: 輥 + 環 (hoàn)Pinyingǔn huánCấu tạo輥 + 環 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng lănĐứcHandedict Kragen Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫