输出物资

thâu xuất vật tư

Hán Việt: thâu xuất vật tư

Tổng quan

hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, (định ngữ) xuất khẩu

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 物 (vật) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng xuất khẩu

Từ liên quan

Gần nghĩa

物资供应 · 输出下限 · 输出端口 · 物资供应所 · 输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的