輸墨裝置離合器

shū mò zhuāng zhì lí hé qì thâu mặc trang trí li hợp khí

Hán Việt: thâu mặc trang trí li hợp khí · Pinyin: shū mò zhuāng zhì lí hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (mặc) + (trang) + (trí) + (li) + (hợp) + (khí)